
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2019 | Club Brugge Youth | FC Brügge U18 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | FC Brügge U18 | Club Brugge KV U23 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | Club Brugge KV U23 | Club Brugge | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 01-02-2026 17:30 | Union Saint-Gilloise | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 28-01-2026 20:00 | Club Brugge | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 24-01-2026 17:15 | Club Brugge | Zulte-Waregem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 20-01-2026 15:30 | FC Kairat Almaty | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 16-01-2026 19:45 | Club Brugge | RAAL La Louvière | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bỉ | 13-01-2026 19:30 | RC Sporting Charleroi | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 26-12-2025 12:30 | Racing Genk | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 21-12-2025 12:30 | Club Brugge | KAA Gent | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 14-12-2025 15:00 | FCV Dender EH | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 10-12-2025 20:00 | Club Brugge | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Belgian cup winner | 1 | 25 |
| Belgian champion | 1 | 23/24 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 1 | 22/23 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 22 |