
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2014 | Blackpool FC U18 | Blackpool | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2017 | Blackpool | Queens Park Rangers | - | Ký hợp đồng |
| 27-01-2021 | Queens Park Rangers | Fenerbahce | 0.508M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 02-03-2026 20:00 | Birmingham City | Middlesbrough | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 25-02-2026 19:45 | Millwall | Birmingham City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 21-02-2026 15:00 | Norwich City | Birmingham City | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 15-02-2026 12:00 | Birmingham City | Leeds United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 10-02-2026 20:00 | Birmingham City | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 07-02-2026 15:00 | Birmingham City | Leicester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 31-01-2026 15:00 | Oxford United | Birmingham City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 17-01-2026 16:00 | Egypt | Nigeria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 14-01-2026 20:00 | Nigeria | Morocco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 10-01-2026 16:00 | Algeria | Nigeria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 1 | 24 |
| Conference League participant | 2 | 23/24 21/22 |
| Turkish cup winner | 1 | 22/23 |
| Europa League participant | 2 | 22/23 21/22 |