
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-08-2020 | Fiorentina U19 | Fiorentina U19 | - | Ký hợp đồng |
| 16-01-2022 | Fiorentina U19 | Verona U20 | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Verona U20 | Fiorentina U19 | - | Kết thúc cho thuê |
| 15-07-2022 | Fiorentina | Hellas Verona | 0.38M € | Chuyển nhượng tự do |
| 16-07-2022 | Hellas Verona | Mantova | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Mantova | Hellas Verona | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-08-2023 | Hellas Verona | Sampdoria | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Sampdoria | Hellas Verona | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 02-02-2026 19:45 | Udinese | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 29-01-2026 20:00 | Panathinaikos | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 25-01-2026 19:45 | AS Roma | AC Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 22-01-2026 20:00 | AS Roma | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 18-01-2026 17:00 | Torino | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Ý | 13-01-2026 20:00 | AS Roma | Torino | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 10-01-2026 17:00 | AS Roma | Sassuolo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 06-01-2026 17:00 | Lecce | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 29-12-2025 19:45 | AS Roma | Genoa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 07-12-2025 14:00 | Cagliari | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Under-20 World Cup participant | 1 | 23 |
| European Under-19 participant | 1 | 22 |
| Coppa Italia Primavera winner | 2 | 21/22 20/21 |
| Italian Supercoppa winner (Primavera) | 1 | 21/22 |