
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 28-08-2013 | Denizlispor Youth | Galatasaray Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Galatasaray Youth | Galatasaray U16 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Galatasaray U16 | Galatasaray U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Galatasaray U17 | Galatasaray U21 | - | Ký hợp đồng |
| 03-10-2018 | Galatasaray U21 | Galatasaray | - | Ký hợp đồng |
| 04-10-2020 | Galatasaray | Adanaspor | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Adanaspor | Galatasaray | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-01-2022 | Galatasaray | Umraniyespor | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Umraniyespor | Galatasaray | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-09-2022 | Galatasaray | Sariyer | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Sariyer | Galatasaray | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-08-2023 | Galatasaray | Boluspor | - | Ký hợp đồng |
| 14-09-2023 | Boluspor | Umraniyespor | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 29-11-2025 16:00 | Sakaryaspor | Umraniyespor | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 23-11-2025 10:30 | Umraniyespor | Bodrum FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 09-11-2025 13:00 | Pendikspor | Umraniyespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 01-11-2025 13:00 | Umraniyespor | Sivasspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 24-10-2025 13:00 | Erzurum BB | Umraniyespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 17-10-2025 17:00 | Umraniyespor | Sariyer | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 27-09-2025 16:00 | Umraniyespor | Corum Belediyespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 19-09-2025 14:00 | Umraniyespor | Iğdır FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 13-09-2025 13:00 | Istanbulspor | Umraniyespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 30-08-2025 16:00 | Umraniyespor | Erokspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 21/22 |
| Turkish Super Cup winner | 1 | 19/20 |
| Turkish cup winner | 1 | 18/19 |
| Turkish champion | 2 | 18/19 17/18 |
| Türkischer U21 Meister | 1 | 18/19 |
| Under-17 World Cup participant | 2 | 18 17 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 17 |