
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 13-08-2015 | Melbourne Victory U21 | Melbourne Victory | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Melbourne Victory | PSV Eindhoven U20 | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | PSV Eindhoven U20 | Melbourne Victory | - | Kết thúc cho thuê |
| 27-01-2020 | Melbourne Victory | Urawa Red Diamonds | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2022 | Urawa Red Diamonds | Albirex Niigata | - | Ký hợp đồng |
| 20-01-2025 | Albirex Niigata | Yokohama F. Marinos | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 30-11-2025 05:00 | Yokohama F. Marinos | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 04-10-2025 08:30 | Kashiwa Reysol | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 23-08-2025 10:30 | Yokohama F. Marinos | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 09-08-2025 09:00 | Tokyo Verdy | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 20-07-2025 10:00 | Yokohama F. Marinos | Nagoya Grampus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 05-07-2025 10:00 | Yokohama FC | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 28-06-2025 10:00 | Shonan Bellmare | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 25-06-2025 10:30 | Yokohama F. Marinos | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 21-06-2025 10:00 | Yokohama F. Marinos | Fagiano Okayama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 15-06-2025 05:00 | Albirex Niigata | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Japanese second league Champion | 1 | 21/22 |
| Japanese cup winner | 1 | 21 |
| Olympics participant | 1 | 20/21 |
| AFC Champions League participant | 3 | 18/19 17/18 15/16 |
| Australian champion | 2 | 17/18 14/15 |
| Australian cup winner | 1 | 14/15 |