
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | FK Vrčin | FK Rad U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | FK Rad U19 | Metalac Gornji Milanovac | - | Ký hợp đồng |
| 20-08-2020 | Metalac Gornji Milanovac | Rabotnicki Skopje | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2021 | Rabotnicki Skopje | Novi Pazar | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2021 | Novi Pazar | Zlatibor Cajetina | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Zlatibor Cajetina | Radnik Surdulica | - | Ký hợp đồng |
| 15-08-2024 | Radnik Surdulica | FK Trajal Krusevac | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 23-05-2026 09:00 | Madura United | Persatuan Sepakbola Makassar | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 17-05-2026 12:00 | Persatuan Sepakbola Makassar | Persib Bandung | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 04-05-2026 08:30 | Persatuan Sepakbola Makassar | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 27-04-2026 08:30 | Bali United | Persatuan Sepakbola Makassar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 23-04-2026 08:30 | Persatuan Sepakbola Makassar | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 18-04-2026 12:00 | Persatuan Sepakbola Makassar | Borneo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 10-04-2026 08:30 | PSIM Yogyakarta | Persatuan Sepakbola Makassar | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 04-04-2026 08:30 | Persatuan Sepakbola Makassar | Persis Solo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 02-03-2026 13:30 | Persatuan Sepakbola Makassar | Persita Tangerang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 25-02-2026 13:30 | Persebaya Surabaya | Persatuan Sepakbola Makassar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Serbian Second League Champion | 1 | 24/25 |