
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2018 | ÍF Grótta U19 | Grotta Seltjarnarnes | - | Ký hợp đồng |
| 02-09-2020 | Grotta Seltjarnarnes | FC Copenhagen Youth | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2021 | FC Copenhagen Youth | FC Kobenhavn U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | FC Kobenhavn U19 | FC Copenhagen | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2023 | FC Copenhagen | Sonderjyske | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Sonderjyske | FC Copenhagen | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-08-2024 | FC Copenhagen | Real Sociedad | 20M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tây Ban Nha | 11-04-2026 12:00 | Real Sociedad | Deportivo Alavés | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 04-04-2026 12:00 | Real Sociedad | Levante | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 28-03-2026 17:20 | Canada | Iceland | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 20-03-2026 20:00 | Villarreal CF | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 15-03-2026 20:00 | Real Sociedad | CA Osasuna | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 07-03-2026 17:30 | Atletico Madrid | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 04-03-2026 20:00 | Real Sociedad | Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 21-02-2026 13:00 | Real Sociedad | Real Oviedo | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 14-02-2026 20:00 | Real Madrid | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 11-02-2026 20:00 | Athletic Club | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League participant | 2 | 23/24 22/23 |
| Danish Cup Winner | 1 | 22/23 |
| Danish Youth Champion | 1 | 22 |
| Top scorer | 1 | 21/22 |
| Danish champion | 1 | 21/22 |