
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-07-2016 | SE Palmeiras São Paulo U20 | Lovcen Cetinje | - | Ký hợp đồng |
| 15-02-2017 | Lovcen Cetinje | Dinamo Batumi | - | Ký hợp đồng |
| 06-09-2020 | Dinamo Batumi | Rotor Volgograd | - | Cho thuê |
| 19-06-2021 | Rotor Volgograd | Dinamo Batumi | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2023 | Dinamo Batumi | Valenciennes | - | Ký hợp đồng |
| 15-01-2025 | Valenciennes | Pakhtakor | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 11-03-2025 20:00 | Al Hilal | Pakhtakor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 04-03-2025 16:00 | Pakhtakor | Al Hilal | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 17-02-2025 14:00 | Pakhtakor | Al-Sadd | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 22-12-2024 16:30 | Thionville FC | Valenciennes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 18-10-2024 17:30 | Sochaux | Valenciennes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 09-10-2024 17:30 | US Orléans | Valenciennes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 04-10-2024 17:30 | Valenciennes | Villefranche | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 06-09-2024 16:30 | Valenciennes | Chateauroux | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 30-08-2024 17:30 | Valenciennes | Nimes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 16-08-2024 17:30 | Valenciennes | Aubagne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Uzbek Cup Winner | 1 | 25 |
| Georgian champion | 2 | 22/23 20/21 |
| Top scorer | 2 | 22/23 21/22 |
| Best foreign player | 1 | 20 |
| Player of the Year | 1 | 19/20 |