
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 10-08-2017 | No team | AD Grecia | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2018 | AD Grecia | Deportivo Saprissa | Free | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 28-08-2025 00:00 | LD Alajuelense | Antigua GFC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 13-08-2025 02:00 | Antigua GFC | Plaza Amador | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 06-08-2025 02:00 | Antigua GFC | Alianza San Salvador | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 27-02-2025 03:35 | Seattle Sounders | Antigua GFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 20-02-2025 01:00 | Antigua GFC | Seattle Sounders | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Guatemalan Champion Apertura | 1 | 26 |
| Guatemalan Champion Clausura | 2 | 25 25 |
| CONCACAF Central American Cup Participant | 4 | 25 25 24 24 |
| CONCACAF League-Winner | 4 | 21/22 21/22 19/20 19/20 |
| Liga FPD Champion Clausura | 8 | 20/21 20/21 19/20 19/20 17/18 17/18 09/10 09/10 |
| CONCACAF Champions League participant | 10 | 17/18 17/18 14/15 14/15 10/11 10/11 09/10 09/10 08/09 08/09 |
| Liga FPD Champion Apertura | 4 | 14/15 14/15 08/09 08/09 |
| Costa Rican cup winner | 2 | 13/14 13/14 |