
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Cowdenbeath FC U17 | Cowdenbeath FC U20 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Cowdenbeath FC U20 | Cowdenbeath | - | Ký hợp đồng |
| 18-10-2014 | Cowdenbeath | Ballingry Rovers FC (- 2014) | - | Cho thuê |
| 25-11-2014 | Ballingry Rovers FC (- 2014) | Cowdenbeath | - | Kết thúc cho thuê |
| 15-07-2015 | Cowdenbeath | Alloa Athletic | Free | Ký hợp đồng |
| 01-10-2015 | Alloa Athletic | East Stirlingshire FC | - | Cho thuê |
| 15-05-2016 | East Stirlingshire FC | Alloa Athletic | - | Kết thúc cho thuê |
| 17-07-2016 | Alloa Athletic | Brechin City | Free | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Brechin City | Albion Rovers | Free | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Albion Rovers | Dumbarton | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Ba Scotland | 18-04-2026 14:00 | Stranraer | Forfar Athletic FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Ba Scotland | 11-04-2026 14:00 | Forfar Athletic FC | East Kilbride | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Ba Scotland | 04-04-2026 14:00 | Forfar Athletic FC | Elgin City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Ba Scotland | 28-03-2026 14:00 | Dumbarton | Forfar Athletic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Ba Scotland | 24-03-2026 19:45 | Elgin City | Forfar Athletic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Ba Scotland | 21-03-2026 15:00 | Forfar Athletic FC | Spartans | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Ba Scotland | 17-03-2026 19:45 | Spartans | Forfar Athletic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Ba Scotland | 14-03-2026 15:00 | Stirling Albion | Forfar Athletic FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Ba Scotland | 07-03-2026 15:00 | Forfar Athletic FC | Clyde | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Ba Scotland | 28-02-2026 15:00 | Edinburgh City | Forfar Athletic FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu