
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-2014 | CD Arabe Unido | Uniautonoma | - | Cho thuê |
| 30-06-2014 | Uniautonoma | CD Arabe Unido | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-01-2018 | CD Arabe Unido | Deportivo Union Comercio | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2018 | Deportivo Union Comercio | CD Arabe Unido | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 22-08-2019 | CD Arabe Unido | Retired | - | Giải nghệ |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Champions League participant | 8 | 16/17 16/17 15/16 15/16 13/14 13/14 10/11 10/11 |
| Panamanian Champion Apertura | 6 | 15/16 15/16 14/15 14/15 11/12 11/12 |
| Panamanian Champion Clausura | 2 | 14/15 14/15 |
| Top scorer | 2 | 13/14 13/14 |