
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2008 | Own Youth | FK Jedinstvo Novi Bečej | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | FK Jedinstvo Novi Bečej | FK Senta | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | FK Senta | Zemun | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | Zemun | FK Loznica | - | Ký hợp đồng |
| 17-07-2016 | FK Loznica | Macva Sabac | - | Ký hợp đồng |
| 16-07-2018 | Macva Sabac | Football Club Seoul | - | Ký hợp đồng |
| 06-02-2019 | Football Club Seoul | Vojvodina Novi Sad | - | Ký hợp đồng |
| 23-01-2020 | Vojvodina Novi Sad | Partizan Belgrade | 0.12M € | Chuyển nhượng tự do |
| 06-10-2020 | Partizan Belgrade | Atromitos Athens | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Atromitos Athens | Partizan Belgrade | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-07-2021 | Partizan Belgrade | Pakhtakor | - | Ký hợp đồng |
| 18-01-2022 | Pakhtakor | Vojvodina Novi Sad | - | Ký hợp đồng |
| 10-08-2022 | Vojvodina Novi Sad | FK Napredak Krusevac | - | Ký hợp đồng |
| 17-07-2023 | FK Napredak Krusevac | Al-Shaeib FC | - | Ký hợp đồng |
| 15-01-2024 | Al-Shaeib FC | Decic Tuzi | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 15-08-2024 19:00 | Decic Tuzi | HJK Helsinki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 08-08-2024 16:00 | HJK Helsinki | Decic Tuzi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 24-07-2024 17:00 | Dinamo Batumi | Decic Tuzi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 16-07-2024 19:00 | Decic Tuzi | The New Saints | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 09-07-2024 18:00 | The New Saints | Decic Tuzi | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Montenegro | 03-03-2024 14:30 | Decic Tuzi | Mornar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Montenegrin cup winner | 1 | 24/25 |
| Montenegrin champion | 1 | 23/24 |
| Uzbek Champion | 1 | 20/21 |
| Serbian cup winner | 1 | 19/20 |
| Serbian Second League Champion | 1 | 16/17 |