
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2013 | Baltimore SC | Miami United | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Miami United | Baltimore SC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | Baltimore SC | Don Bosco FC | - | Ký hợp đồng |
| 27-01-2017 | Don Bosco FC | Santiago Morning | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2019 | Santiago Morning | CD Magallanes | Unknown | Ký hợp đồng |
| 31-01-2021 | CD Magallanes | Mushuc Runa | 0.007M € | Chuyển nhượng tự do |
| 02-01-2022 | Mushuc Runa | Sociedad Deportiva Aucas | - | Ký hợp đồng |
| 02-01-2023 | Sociedad Deportiva Aucas | Liga Dep Universitaria Quito | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 29-11-2025 00:00 | Liga Dep Universitaria Quito | Independiente del Valle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 23-11-2025 20:30 | Barcelona SC(ECU) | Liga Dep Universitaria Quito | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 19-11-2025 01:00 | Haiti | Nicaragua | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 14-11-2025 02:00 | Haiti | Costa Rica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 09-11-2025 00:00 | Liga Dep Universitaria Quito | Libertad FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 05-11-2025 00:00 | Liga Dep Universitaria Quito | Orense SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 31-10-2025 00:30 | Palmeiras | Liga Dep Universitaria Quito | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 24-10-2025 00:30 | Liga Dep Universitaria Quito | Palmeiras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 18-10-2025 01:15 | Liga Dep Universitaria Quito | Barcelona SC(ECU) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 14-10-2025 00:00 | Honduras | Haiti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Campeón Supercopa Ecuador | 1 | 24/25 |
| Ecuadorian champion | 3 | 24 23 22 |
| Gold Cup participant | 4 | 23 21 19 13 |
| Copa Sudamericana winner | 1 | 22/23 |
| CONCACAF Champions League participant | 1 | 16/17 |