
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2009 | Arsenal U18 | Arsenal | - | Ký hợp đồng |
| 24-01-2011 | Arsenal | Millwall | - | Cho thuê |
| 30-05-2011 | Millwall | Arsenal | - | Kết thúc cho thuê |
| 20-02-2012 | Arsenal | Wycombe Wanderers | - | Cho thuê |
| 30-05-2012 | Wycombe Wanderers | Arsenal | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-09-2012 | Arsenal | Colchester United | - | Cho thuê |
| 10-12-2012 | Colchester United | Arsenal | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2013 | Arsenal | Colchester United | - | Ký hợp đồng |
| 01-02-2015 | Colchester United | Free player | - | Giải phóng |
| 16-02-2015 | Free player | Yeovil Town | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Yeovil Town | Free player | - | Giải phóng |
| 08-09-2015 | Free player | Sutton United | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2024 | Sutton United | Wealdstone FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 5 Anh | 05-05-2025 14:00 | Wealdstone FC | Halifax Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 04-03-2025 19:45 | Tamworth | Wealdstone FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải hạng 5 Anh | 22-02-2025 15:10 | Wealdstone FC | Ebbsfleet United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 19-02-2025 19:45 | Braintree Town | Wealdstone FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 15-02-2025 15:00 | Yeovil Town | Wealdstone FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 08-02-2025 15:00 | Wealdstone FC | Gateshead | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 01-02-2025 15:00 | Wealdstone FC | Solihull Moors | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| ENL Cup | 21-01-2025 19:00 | Wealdstone FC | Brighton U21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 26-12-2024 15:00 | Maidenhead United | Wealdstone FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải hạng 5 Anh | 21-12-2024 15:00 | Wealdstone FC | Dagenham Redbridge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu