
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | Exeter City U18 | Exeter City | - | Ký hợp đồng |
| 07-12-2014 | Exeter City | Weston Super Mare | - | Cho thuê |
| 30-05-2015 | Weston Super Mare | Exeter City | - | Kết thúc cho thuê |
| 17-07-2017 | Exeter City | Brentford | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
| 08-09-2020 | Brentford | Aston Villa | 34M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 24-05-2026 15:00 | Manchester City | Aston Villa | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 20-05-2026 19:00 | SC Freiburg | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 15-05-2026 19:00 | Aston Villa | Liverpool | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 10-05-2026 13:00 | Burnley | Aston Villa | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 07-05-2026 19:00 | Aston Villa | Nottingham Forest | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 03-05-2026 18:00 | Aston Villa | Tottenham Hotspur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 30-04-2026 19:00 | Nottingham Forest | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 25-04-2026 11:30 | Fulham | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 19-04-2026 13:00 | Aston Villa | Sunderland | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 16-04-2026 19:00 | Aston Villa | Bologna | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League Winner | 1 | 25/26 |
| Euro participant | 1 | 24 |
| Euro runner-up | 1 | 24 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Player of the Season | 1 | 19/20 |