
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | Viitorul Cluj | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2024 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Fotbal Club FCSB | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 26-07-2026 14:30 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | FC Universitatea Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 23-07-2026 17:00 | FC Universitatea Cluj | Brann | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 19-07-2026 14:00 | FC Universitatea Cluj | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 16-07-2026 17:30 | FC Universitatea Cluj | Dynamo Kyiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Romania | 12-07-2026 17:30 | CS Universitatea Craiova | FC Universitatea Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 23-12-2025 14:30 | Konyaspor | Antalyaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 02-12-2025 10:00 | Musspor | Konyaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 24-11-2025 17:00 | Konyaspor | Antalyaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 02-11-2025 11:30 | Konyaspor | Samsunspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 30-10-2025 17:30 | Konyaspor | 12 Bingol Bld | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Romanian Super Cup winner | 4 | 25/26 24/25 23/24 22/23 |
| Romanian champion | 1 | 24/25 |
| Romanian cup winner | 2 | 22/23 21/22 |