
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2023 | NK Radomlje U19 | Radomlje | - | Ký hợp đồng |
| 11-01-2024 | Radomlje | NK Brinje Grosuplje | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | NK Brinje Grosuplje | Radomlje | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-02-2025 | Radomlje | MFK Karvina | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Séc | 12-04-2026 11:00 | MFK Karviná | FC Slovan Liberec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 05-04-2026 16:30 | AC Sparta Praha | MFK Karviná | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Euro U21 | 31-03-2026 14:00 | Slovenia U21 | Norway U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 27-03-2026 14:00 | Bosnia and Herzegovina U21 | Slovenia U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 15-03-2026 14:30 | SK Sigma Olomouc | MFK Karviná | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 08-03-2026 14:30 | MFK Karviná | FK Pardubice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 01-03-2026 12:00 | MFK Karviná | 1.FC Slovácko | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 21-02-2026 14:00 | FK Jablonec | MFK Karviná | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 14-02-2026 14:00 | MFK Karviná | SK Slavia Praha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 07-02-2026 14:00 | FK Teplice | MFK Karviná | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Czech cup winner | 1 | 25/26 |
| Top scorer | 1 | 22/23 |