
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Guingamp U19 | Guingamp B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Guingamp B | Guingamp | - | Ký hợp đồng |
| 15-07-2019 | Guingamp | FC Nantes | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải ngoại hạng Israel | 21-02-2026 17:30 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | Hapoel Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 13-02-2026 12:00 | Hapoel Tel Aviv | Hapoel Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 07-02-2026 13:00 | Ironi Tiberias | Hapoel Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 31-01-2026 13:00 | Hapoel Tel Aviv | Maccabi Netanya | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 26-01-2026 18:30 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 19-01-2026 18:00 | Hapoel Tel Aviv | Hapoel Beer Sheva | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 07-12-2025 18:30 | CS Universitatea Craiova | CFR Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 29-11-2025 14:30 | Arges | CFR Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 25-10-2025 18:00 | CFR Cluj | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 20-10-2025 17:30 | Petrolul Ploiesti | CFR Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 2 | 22/23 14/15 |
| French cup winner | 1 | 21/22 |