
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | Free player | Najma Manama | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Najma Manama | Al Hidd | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Al Hidd | East Riffa | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | East Riffa | Al-Hala | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Al-Hala | Al Khaldiya | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Al Khaldiya | Al-Ahli(Manama) | - | Ký hợp đồng |
| 27-01-2025 | Al-Ahli(Manama) | Al-Muharraq | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 05-11-2025 13:45 | Al-Wasl SC | Al-Muharraq | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 29-10-2025 18:15 | Al Wehdat | Al-Muharraq | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 22-10-2025 18:15 | Al-Muharraq | Al-Wasl SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 01-10-2025 16:00 | Esteghlal Tehran | Al-Muharraq | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 17-09-2025 18:15 | Al-Muharraq | Al Wehdat | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 10-06-2025 11:00 | China | Bahrain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 05-06-2025 16:00 | Bahrain | Saudi Arabia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 25-03-2025 13:45 | Indonesia | Bahrain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 20-03-2025 10:35 | Japan | Bahrain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Gulf | 31-12-2024 17:45 | Bahrain | Kuwait | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Arabian Gulf Cup winner | 1 | 24/25 |
| Bahraini King's Cup Winner | 2 | 23/24 21/22 |
| Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
| AFC Cup Participant | 1 | 15/16 |