
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Samut Prakan City | Chainat Hornbill FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | Chainat Hornbill FC | Sukhothai | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | Sukhothai | Nongbua Pitchaya FC | - | Ký hợp đồng |
| 12-12-2019 | Nongbua Pitchaya FC | Lamphun Warriors | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thái League 1 | 19-04-2025 12:00 | Lamphun Warriors | Nakhon Pathom FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 26-03-2025 11:00 | Lamphun Warriors | Buriram United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Thái League 1 | 14-03-2025 12:00 | BG Pathum United | Lamphun Warriors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 23-02-2025 12:00 | Lamphun Warriors | Chiangrai United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 17-02-2025 12:00 | Rayong FC | Lamphun Warriors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 01-02-2025 11:30 | Ratchaburi FC | Lamphun Warriors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 25-01-2025 11:00 | Lamphun Warriors | Bangkok United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 14-01-2025 11:00 | Lamphun Warriors | Nakhon Ratchasima Mazda FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 24-11-2024 12:00 | Lamphun Warriors | PT Prachuap FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 04-11-2024 12:00 | Lamphun Warriors | BG Pathum United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Thai Second League Champion | 1 | 22 |
| Thai Third League Champion | 1 | 21 |