
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2003 | Rayo Vallecano U19 | Rayo Vallecano B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2004 | Rayo Vallecano B | Rayo Vallecano | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2005 | Rayo Vallecano | Real Madrid Castilla | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2007 | Real Madrid Castilla | Almeria | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2009 | Almeria | Real Madrid | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 20-08-2009 | Real Madrid | Sevilla FC | 15M € | Chuyển nhượng tự do |
| 16-07-2013 | Sevilla FC | Manchester City | 25M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-08-2014 | Manchester City | Valencia CF | - | Cho thuê |
| 29-06-2015 | Valencia CF | Manchester City | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2015 | Manchester City | Valencia CF | 28M € | Chuyển nhượng tự do |
| 19-07-2016 | Valencia CF | Middlesbrough | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Middlesbrough | Valencia CF | - | Kết thúc cho thuê |
| 03-08-2017 | Valencia CF | Besiktas JK | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 17-09-2018 | Besiktas JK | Al-Nasr Dubai | - | Ký hợp đồng |
| 03-08-2020 | Al-Nasr Dubai | Cadiz | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2024 | Cadiz | Free player | - | Giải phóng |
| 07-02-2024 | Free player | Real Valladolid CF | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Real Valladolid CF | Free player | - | Giải nghệ |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 02-06-2024 16:30 | Tenerife | Real Valladolid CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 19-05-2024 14:15 | AD Alcorcon | Real Valladolid CF | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 11-05-2024 16:30 | Real Valladolid CF | RCD Espanyol de Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 04-05-2024 12:00 | Mirandes | Real Valladolid CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 28-04-2024 16:30 | Real Valladolid CF | SD Huesca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 20-04-2024 12:00 | SD Amorebieta | Real Valladolid CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 30-03-2024 13:00 | Real Valladolid CF | Levante | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 24-03-2024 15:15 | Real Valladolid CF | Eibar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 17-03-2024 15:15 | Racing de Ferrol | Real Valladolid CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 09-03-2024 17:30 | Real Valladolid CF | Real Zaragoza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 1st league | 1 | 23/24 |
| UAE League Cup Winner | 1 | 19/20 |
| Champions League participant | 4 | 17/18 15/16 13/14 09/10 |
| Europa League participant | 3 | 15/16 11/12 10/11 |
| Top scorer | 2 | 15/16 13/14 |
| English League Cup winner | 1 | 14 |
| English Champion | 1 | 13/14 |
| European Champion | 1 | 12 |
| Euro participant | 1 | 12 |
| Spanish cup winner | 1 | 09/10 |