
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2005 | Legião FC (DF) | RAA La Louviere (- 2009) | - | Ký hợp đồng |
| 25-08-2008 | Sociedade Esportiva do Gama (DF) | Altay Spor Kulubu | - | Ký hợp đồng |
| 12-07-2010 | Altay Spor Kulubu | Karsiyaka | - | Ký hợp đồng |
| 20-06-2011 | Karsiyaka | Free player | - | Giải phóng |
| 31-12-2011 | Free player | Ituano SP | - | Ký hợp đồng |
| 31-05-2012 | Ituano SP | CRB AL | - | Cho thuê |
| 31-10-2012 | CRB AL | Ituano SP | - | Kết thúc cho thuê |
| 16-07-2013 | Ituano SP | Adanaspor | - | Ký hợp đồng |
| 04-07-2015 | Adanaspor | Al-Arabi Club (KUW) | - | Ký hợp đồng |
| 05-01-2016 | Al-Arabi Club (KUW) | Adana Demirspor | - | Ký hợp đồng |
| 02-08-2016 | Adana Demirspor | Al-Qadsiah | - | Ký hợp đồng |
| 18-12-2016 | Al-Qadsiah | Free player | - | Giải phóng |
| 30-01-2017 | Free player | Adana Demirspor | - | Ký hợp đồng |
| 06-07-2017 | Adana Demirspor | Pakhtakor | - | Ký hợp đồng |
| 24-01-2019 | Pakhtakor | Al Khor SC | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2020 | Al Khor SC | Al-Sailiya | - | Ký hợp đồng |
| 07-09-2021 | Al-Sailiya | FC Neftci Baku | - | Ký hợp đồng |
| 06-07-2022 | FC Neftci Baku | Al-Orubah | - | Ký hợp đồng |
| 22-01-2024 | Al-Orubah | NEOM SC | - | Ký hợp đồng |
| 01-08-2024 | NEOM SC | Al-Jubail Club | - | Ký hợp đồng |
| 09-01-2025 | Al-Jubail Club | Al-Ula FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 27-01-2026 12:55 | Al-Jandal | Al-Anwar Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 21-01-2026 12:35 | Al-Anwar Club | Al-Arabi SC(KSA) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 11-01-2026 12:25 | Al Diraiyah | Al-Anwar Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 05-01-2026 12:20 | Al-Anwar Club | Al-Adalah | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 30-12-2025 12:45 | Al Ula FC | Al-Anwar Club | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 24-12-2025 12:10 | Al-Anwar Club | Al-Batin | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 19-12-2025 12:10 | Al-Anwar Club | Al Bukayriyah | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 14-12-2025 15:20 | Al Wehda Mecca | Al-Anwar Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 28-11-2025 12:05 | Al-Anwar Club | Al Zulfi | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 21-11-2025 12:05 | Al-Anwar Club | Al-Tai | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Qatari Stars Cup Winner (Ooredoo Cup) | 1 | 20/21 |
| Top scorer | 1 | 17/18 |