
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2008 | Vitória de Guimarães SC Youth | FC Porto Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | FC Porto Youth | SC Salgueiros Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | SC Salgueiros Youth | CD Trofense Camadas Jovens | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | CD Trofense Camadas Jovens | CD Trofense Sub-15 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | CD Trofense Sub-15 | SC Braga U15 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | SC Braga U15 | Palmeiras FC(U17) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Palmeiras FC(U17) | Spg C Braga U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Spg C Braga U17 | Braga U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Braga U19 | Sporting Braga II | - | Ký hợp đồng |
| 30-07-2020 | Sporting Braga II | SC Farense | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 01-03-2026 13:00 | Genclerbirligi | Kayserispor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 21-02-2026 10:30 | Eyupspor | Genclerbirligi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 14-02-2026 11:30 | Genclerbirligi | Caykur Rizespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 09-02-2026 17:00 | Fenerbahce | Genclerbirligi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 01-02-2026 14:00 | Genclerbirligi | Gazisehir Gaziantep | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 25-01-2026 14:00 | Antalyaspor | Genclerbirligi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 18-01-2026 14:00 | Genclerbirligi | Samsunspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 22-12-2025 17:00 | Genclerbirligi | Trabzonspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 18-12-2025 14:30 | Genclerbirligi | Bodrum FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 12-12-2025 17:00 | Kasimpasa | Genclerbirligi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Goalkeeper of the season | 1 | 23/24 |