
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-2017 | Trondheims Orn (w) | LSK Kvinner (w) | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2019 | LSK Kvinner (w) | Chelsea LFC | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất nữ Anh | 01-11-2025 12:00 | Chelsea FC Women | London City Lionesses Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 15-10-2025 19:00 | Chelsea FC Women | Paris FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 12-10-2025 11:00 | Chelsea FC Women | Tottenham Hotspur Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 03-10-2025 18:30 | Manchester United Women | Chelsea FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 28-09-2025 13:30 | West Ham United Women | Chelsea FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 14-09-2025 11:00 | Aston Villa Women | Chelsea FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro Nữ | 16-07-2025 19:00 | Norway Women | Italy Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro Nữ | 06-07-2025 16:00 | Norway Women | Finland Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro Nữ | 02-07-2025 19:00 | Switzerland Women | Norway Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA WNL | 03-06-2025 18:00 | Switzerland Women | Norway Women | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| FA Women's League Cup runner-up | 2 | 22/23 21/22 |
| Women's Super League winner | 3 | 22/23 21/22 20/21 |
| Women's FA Cup winner | 2 | 22/23 21/22 |
| FA Women's League Cup winner | 2 | 20/21 19/20 |
| Women’s FA Community Shield winner | 1 | 20/21 |
| UEFA Women's Champions League runner-up | 1 | 20/21 |
| Algarve Cup winner | 1 | 19 |
| NM Cupen Women winner | 1 | 18 |
| Toppserien winner | 2 | 18 17 |
| NM Cupen Women runner-up | 1 | 14 |