
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 13-01-2016 | Alvsjo Aik Women | Hammarby (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 09-01-2018 | Hammarby (w) | Linkopings (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 06-01-2020 | Linkopings (w) | Kopparbergs Goteborg (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 12-01-2021 | Kopparbergs Goteborg (w) | BK Hacken (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 06-09-2021 | BK Hacken (w) | Manchester City (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA WNL | 28-11-2025 20:10 | France Women | Sweden Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 23-11-2025 15:00 | Real Madrid Women | Eibar Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 19-11-2025 20:00 | Arsenal Women | Real Madrid Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 15-11-2025 15:00 | Barcelona Women | Real Madrid Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 11-11-2025 20:00 | Real Madrid Women | Paris FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 01-11-2025 17:30 | RCD Espanyol Women | Real Madrid Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA WNL | 28-10-2025 18:00 | Sweden Women | Spain Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA WNL | 24-10-2025 18:00 | Spain Women | Sweden Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Champions League Nữ | 16-10-2025 19:00 | Paris Saint Germain Women | Real Madrid Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 12-10-2025 15:00 | Athletic Club Women | Real Madrid Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Algarve Cup winner | 2 | 22 18 |
| FA Women's League Cup winner | 1 | 21/22 |
| Women's FA Cup runner-up | 1 | 21/22 |
| Svenska Cupen Women winner | 1 | 20/21 |
| Damallsvenskan winner | 1 | 20 |
| Olympic Games: 2nd Place | 1 | 20 |
| Svenska Cupen Women runner-up | 1 | 17/18 |
| Elitettan runner-up | 1 | 16 |
| UEFA U19 Championship Women winner | 1 | 14/15 |
| UEFA U17 Championship Women runner-up | 1 | 12/13 |