
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | SCP RuzomberokU19 | MFK Ruzomberok | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2015 | MFK Ruzomberok | Tatran LM | - | Cho thuê |
| 30-12-2015 | Tatran LM | MFK Ruzomberok | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2015 | MFK Ruzomberok | MFK Zvolen | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | MFK Zvolen | MFK Ruzomberok | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2016 | MFK Ruzomberok B | MFK Ruzomberok | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | MFK Ruzomberok | Spartak Trnava | - | Ký hợp đồng |
| 03-07-2023 | Spartak Trnava | MFK Karvina | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | MFK Karvina | Free player | - | Giải phóng |
| 17-10-2024 | Free player | MFK Zvolen | - | Ký hợp đồng |
| 14-01-2025 | MFK Zvolen | Lisen | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Slovakia | 28-02-2026 14:30 | Michalovce | FK Kosice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Slovakia | 21-02-2026 14:30 | Trencin | Michalovce | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Slovakia | 14-02-2026 14:30 | MFK Skalica | Michalovce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Slovakia | 08-02-2026 17:00 | Michalovce | Spartak Trnava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Slovakia | 13-12-2025 17:00 | Tatran Presov | Michalovce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Slovakia | 30-11-2025 14:30 | Slovan Bratislava | Michalovce | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải vô địch quốc gia Slovakia | 23-11-2025 14:30 | Michalovce | MFK Ruzomberok | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Slovakia | 08-11-2025 17:00 | MSK Zilina | Michalovce | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Slovakia | 02-11-2025 14:30 | KFC Komarno | Michalovce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Slovakia | 25-10-2025 13:30 | Michalovce | Dunajska Streda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Slovak cup winner | 2 | 22/23 21/22 |