
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Free player | AS FAN | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | AS FAN | US Bitam | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2015 | US Bitam | AS FAN | - | Ký hợp đồng |
| 13-07-2017 | AS FAN | MCO Mouloudia Oujda | - | Ký hợp đồng |
| 06-07-2018 | MCO Mouloudia Oujda | DRB Tadjenant | - | Ký hợp đồng |
| 14-07-2018 | DRB Tadjenant | Free player | - | Giải phóng |
| 17-01-2019 | Free player | KAC Kénitra | - | Ký hợp đồng |
| 11-06-2020 | Free player | AS GNN | - | Ký hợp đồng |
| 22-08-2020 | AS GNN | FC San Pedro | - | Ký hợp đồng |
| 13-09-2021 | FC San Pedro | U.S.Monastir | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | U.S.Monastir | Esperance Sportive de Tunis | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2024 | Esperance Sportive de Tunis | Stade tunisien | - | Ký hợp đồng |
| 26-01-2025 | Stade tunisien | Al-Karma | 0.115M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 03-04-2026 16:15 | Al Ittihad Club | Al Hazem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 12-03-2026 19:00 | Al Hazem | Al Kholood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 06-03-2026 19:00 | Al Khaleej Club | Al Hazem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 27-02-2026 19:00 | Al Hazem | Al Ettifaq FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 24-02-2026 19:00 | Al Hazem | Al Ittihad Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 21-02-2026 19:00 | Al Nassr FC | Al Hazem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 12-02-2026 17:30 | Al Hazem | Al Okhdood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 05-02-2026 17:30 | Al-Ahli SFC | Al Hazem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 12-10-2025 13:00 | Zambia | Niger | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 08-10-2025 19:00 | Niger | Republic of the Congo | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Tunisian Champion | 1 | 23/24 |
| Tunisian cup winner | 1 | 23/24 |
| Tunisian Super Cup Winner | 1 | 21 |