
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-08-2012 | Remo Belem (PA) | Atletico Clube Goianiense | - | Cho thuê |
| 30-11-2012 | Atletico Clube Goianiense | Remo Belem (PA) | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2016 | Remo Belem (PA) | Boa EC | - | Ký hợp đồng |
| 07-12-2017 | Boa EC | Vila Nova | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | Vila Nova | Criciuma | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2020 | Criciuma | AD Confiança | - | Ký hợp đồng |
| 17-03-2021 | AD Confiança | Gwangju Football Club | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2023 | Gwangju Football Club | Jeju SK FC | - | Ký hợp đồng |
| 16-01-2025 | Jeju SK FC | Gwangju Football Club | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải K2 Hàn Quốc | 06-06-2026 10:30 | Hwaseong FC | Suwon Samsung Bluewings | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 30-05-2026 07:30 | Chungnam Asan | Suwon Samsung Bluewings | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 25-05-2026 07:30 | Suwon Samsung Bluewings | Cheonan City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 09-05-2026 07:30 | Suwon Samsung Bluewings | Daegu Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 03-05-2026 10:00 | Suwon Football Club | Suwon Samsung Bluewings | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 25-04-2026 05:00 | Suwon Samsung Bluewings | Busan I Park | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 18-04-2026 05:00 | Gyeongnam FC | Suwon Samsung Bluewings | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 12-04-2026 05:00 | Suwon Samsung Bluewings | Gimpo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 05-04-2026 05:00 | Suwon Samsung Bluewings | Chungbuk Cheongju FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 28-03-2026 05:00 | Yongin FC | Suwon Samsung Bluewings | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| South Korean Cup runner-up | 1 | 24/25 |
| Korean K League 2 Champion | 1 | 21/22 |
| Campeão Gaúcho | 1 | 13/14 |