
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2011 | Boca Juniors U20 | Boca Juniors | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2014 | Boca II | Douglas Haig | - | Cho thuê |
| 31-12-2015 | Douglas Haig | Boca II | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-01-2016 | Boca II | Ferrol Carril Oeste | - | Cho thuê |
| 30-06-2016 | Ferrol Carril Oeste | Boca II | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-08-2016 | Boca II | Sarmiento | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 07-08-2017 | Sarmiento | Instituto de Córdoba | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2019 | Instituto de Córdoba | No team | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 20-04-2026 23:00 | Atletico Rafaela | Agropecuario de Carlos Casares | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Argentina | 31-03-2026 00:15 | Club Atlético Unión | Agropecuario de Carlos Casares | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 22-03-2026 20:00 | Club Atletico Guemes | Agropecuario de Carlos Casares | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 15-03-2026 19:00 | Agropecuario de Carlos Casares | Chacarita juniors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 28-02-2026 23:30 | Agropecuario de Carlos Casares | Nueva Chicago | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 22-02-2026 23:00 | Temperley | Agropecuario de Carlos Casares | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 14-02-2026 21:00 | Agropecuario de Carlos Casares | Deportivo Maipu | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 29-11-2025 19:00 | Vinotinto F.C. | Mushuc Runa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 22-11-2025 19:00 | Manta FC | Vinotinto F.C. | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 09-11-2025 18:00 | Tecnico Universitario | Vinotinto F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Ecuadorian 2nd tier champion | 2 | 23/24 23/24 |
| Argentinian Cup Winner | 2 | 11/12 11/12 |