
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | LPS Viitorul Pitesti U19 | Farul Constanta U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | Farul Constanta U19 | Farul Constanta | - | Ký hợp đồng |
| 01-01-2016 | Ac. Hagi | FC Viitorul Constanta | - | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2017 | Farul Constanta | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | - | Cho thuê |
| 01-07-2017 | FC Viitorul Constanta | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | - | Cho thuê |
| 08-08-2017 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Farul Constanta | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-08-2017 | Sepsi Sf. Gh. | FC Viitorul Constanta | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-08-2017 | FC Viitorul Constanta | FCM Targu Mures | - | Cho thuê |
| 30-12-2017 | FCM Targu Mures | Farul Constanta | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2017 | FCM Targu Mures | FC Viitorul Constanta | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | Farul Constanta | CS Mioveni | - | Cho thuê |
| 01-07-2018 | FC Viitorul Constanta | CS Mioveni | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | CS Mioveni | Farul Constanta | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | CS Mioveni | FC Viitorul Constanta | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | Farul Constanta | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | - | Cho thuê |
| 01-07-2019 | FC Viitorul Constanta | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Free | Cho thuê |
| 26-01-2020 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Farul Constanta | - | Kết thúc cho thuê |
| 27-01-2020 | Farul Constanta | FC Dinamo 1948 | - | Cho thuê |
| 09-08-2020 | FC Dinamo 1948 | Farul Constanta | - | Kết thúc cho thuê |
| 18-08-2020 | Farul Constanta | Vasas FC | - | Ký hợp đồng |
| 25-08-2021 | Vasas FC | Nyiregyhaza | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2022 | Nyiregyhaza | AFC Odorheiu Secuiesc | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | AFC Odorheiu Secuiesc | CSU Alba Iulia | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu