
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Boca Juniors U20 | CA Boca Juniors II | - | Ký hợp đồng |
| 09-01-2018 | CA Boca Juniors II | Defensa Y Justicia | - | Cho thuê |
| 30-12-2018 | Defensa Y Justicia | CA Boca Juniors II | - | Kết thúc cho thuê |
| 24-01-2019 | CA Boca Juniors II | Rosario Central | - | Cho thuê |
| 30-12-2019 | Rosario Central | CA Boca Juniors II | - | Kết thúc cho thuê |
| 14-09-2020 | CA Boca Juniors II | Udinese | - | Ký hợp đồng |
| 27-07-2022 | Udinese | Atletico Madrid | 20M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tây Ban Nha | 09-05-2026 16:30 | Atletico Madrid | RC Celta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 05-05-2026 19:00 | Arsenal | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 02-05-2026 14:15 | Valencia CF | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 29-04-2026 19:00 | Atletico Madrid | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 25-04-2026 19:00 | Atletico Madrid | Athletic Club | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 22-04-2026 17:00 | Elche | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 18-04-2026 19:00 | Atletico Madrid | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 14-04-2026 19:00 | Atletico Madrid | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 08-04-2026 19:00 | FC Barcelona | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 04-04-2026 19:00 | Atletico Madrid | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Copa América Champion | 2 | 24 21 |
| Champions League participant | 2 | 23/24 22/23 |
| World Cup winner | 1 | 22 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| CONMEBOL-UEFA Cup of Champions winner | 1 | 21/22 |
| Copa América participant | 1 | 21 |
| Argentinian champion | 1 | 18 |