
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | KSV Roeselare Youth | Club Brugge Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | KSV Roeselare Youth | Club Brugge Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Club Brugge Youth | KV Oostende U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | KV Oostende U18 | KV Oostende U21 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2021 | KV Oostende U21 | KV Oostende | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | KV Oostende | Club Brugge KV U23 | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Hai Bỉ | 11-04-2026 18:00 | KVSK Lommel | Club Nxt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 04-04-2026 18:00 | Club Nxt | KAS Eupen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 21-03-2026 15:00 | Gent B | Club Nxt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 14-03-2026 15:00 | Club Nxt | SK Beveren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 10-03-2026 19:00 | Jong Genk | Club Nxt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 07-03-2026 15:00 | Koninklijke Lierse Sportkring | Club Nxt | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 28-02-2026 19:00 | Club Nxt | RSCA Futures | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 20-02-2026 19:00 | RFC de Liege | Club Nxt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 13-02-2026 19:00 | Club Nxt | Patro Eisden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 07-02-2026 19:00 | Beerschot Wilrijk | Club Nxt | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu