
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2011 | IK Brage U19 | IK Brage | - | Ký hợp đồng |
| 14-07-2013 | IK Brage | AIK | - | Ký hợp đồng |
| 09-02-2017 | AIK | Nordsjaelland | - | Ký hợp đồng |
| 06-07-2017 | Nordsjaelland | Konyaspor | - | Ký hợp đồng |
| 07-07-2018 | Konyaspor | Randers FC | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2024 | Randers FC | FC Nantes | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 08-11-2025 18:00 | Havre Athletic Club | FC Nantes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 02-11-2025 16:15 | FC Nantes | Metz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 22-04-2025 18:45 | FC Nantes | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 18-04-2025 18:45 | Stade Rennais FC | FC Nantes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 15-01-2025 17:30 | Stade Brestois 29 | FC Nantes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 21-12-2024 17:00 | Drancy | FC Nantes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 15-12-2024 16:00 | Stade Brestois 29 | FC Nantes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 08-12-2024 16:00 | FC Nantes | Stade Rennais FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 30-11-2024 20:00 | Paris Saint Germain | FC Nantes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 31-05-2024 17:00 | FC Copenhagen | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| Danish Cup Winner | 1 | 20/21 |
| Europa League participant | 1 | 17/18 |
| Euro participant | 1 | 16 |
| European Under-21 participant | 1 | 15 |
| Under 21 European Champion | 1 | 15 |