
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | Asteras Tripolis U19 | Asteras Aktor | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | Asteras Aktor | Panathinaikos | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2023 | Panathinaikos | Trabzonspor | - | Ký hợp đồng |
| 10-01-2024 | Trabzonspor | Karagumruk | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Karagumruk | Trabzonspor | - | Kết thúc cho thuê |
| 19-08-2024 | Trabzonspor | Al Khaleej Club | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 27-02-2026 19:00 | Al Ittihad Club | Al Khaleej Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 21-02-2026 19:00 | Al Khaleej Club | NEOM Sports Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 07-02-2026 15:30 | Al Taawoun | Al Khaleej Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 03-02-2026 17:30 | Al Khaleej Club | Al Qadsiah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 28-01-2026 17:30 | Al Fayha | Al Khaleej Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 24-01-2026 13:25 | Al Khaleej Club | Al Shabab FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 20-01-2026 17:30 | Al-Ahli SFC | Al Khaleej Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 16-01-2026 14:45 | Al Khaleej Club | Al Okhdood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 12-01-2026 17:30 | Al Ettifaq FC | Al Khaleej Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 09-01-2026 13:10 | Al Khaleej Club | Damac | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Greek cup winner | 1 | 22 |
| Europa League participant | 2 | 15/16 14/15 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 13 |
| European Under-19 participant | 2 | 13 12 |
| European Under-19 runner-up | 1 | 12 |