
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2006 | Aragua FC U20 | Aragua FC | - | Ký hợp đồng |
| 20-07-2008 | Aragua FC | UD Las Palmas | - | Ký hợp đồng |
| 18-07-2010 | UD Las Palmas | Malaga | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 04-08-2012 | Malaga | Rubin Kazan | 9M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2014 | Rubin Kazan | Zenit St. Petersburg | 18M € | Chuyển nhượng tự do |
| 09-08-2015 | Zenit St. Petersburg | West Bromwich Albion | 17M € | Chuyển nhượng tự do |
| 05-08-2018 | West Bromwich Albion | Newcastle United | 2M € | Cho thuê |
| 30-05-2019 | Newcastle United | West Bromwich Albion | - | Kết thúc cho thuê |
| 18-07-2019 | West Bromwich Albion | Dalian Professional(2009-2024) | 18M € | Chuyển nhượng tự do |
| 14-02-2021 | Dalian Professional(2009-2024) | CSKA Moscow | 0.5M € | Cho thuê |
| 29-06-2021 | CSKA Moscow | Dalian Professional(2009-2024) | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-08-2021 | Dalian Professional(2009-2024) | Everton | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2023 | Everton | River Plate | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | River Plate | Pachuca | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tây Ban Nha | 29-11-2025 20:00 | Atletico Madrid | Real Oviedo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 23-11-2025 13:00 | Real Oviedo | Rayo Vallecano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 09-11-2025 13:00 | Athletic Club | Real Oviedo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 03-11-2025 20:00 | Real Oviedo | CA Osasuna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 25-10-2025 12:00 | Girona FC | Real Oviedo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 17-10-2025 19:00 | Real Oviedo | RCD Espanyol de Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 04-10-2025 12:00 | Real Oviedo | Levante | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 30-09-2025 18:00 | Valencia CF | Real Oviedo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 25-09-2025 19:30 | Real Oviedo | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 21-09-2025 16:30 | Elche | Real Oviedo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Challenger Cup Champion | 1 | 24/25 |
| Derby of the Americas Champion | 1 | 24/25 |
| Top scorer | 2 | 23/24 23/24 |
| Argentinian champion | 1 | 23 |
| Campeón Trofeo de Campeones | 1 | 22/23 |
| Copa América participant | 4 | 19 16 15 11 |
| Player of the Year | 1 | 18/19 |
| Russian Super Cup winner | 1 | 15/16 |
| Russian champion | 1 | 15 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 09 |