
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | Racing FC Union Luxemburg Youth | FC Metz Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | FC Metz Youth | F91 Düdelingen Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | F91 Düdelingen Youth | F91 Düdelingen U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | F91 Düdelingen U17 | Swift Hesperange | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Swift Hesperange | F91 Düdelingen U17 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | F91 Düdelingen U17 | F91 Dudelange | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Euro U21 | 18-11-2025 18:30 | Luxembourg U21 | Switzerland U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 13-11-2025 18:30 | Luxembourg U21 | Iceland U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 14-10-2025 15:00 | Iceland U21 | Luxembourg U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 10-07-2025 14:00 | Atletic Club D Escaldes | F91 Dudelange | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 15-10-2024 18:30 | Luxembourg U21 | Northern Ireland U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 06-09-2024 17:30 | Luxembourg U21 | Azerbaijan U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 31-07-2024 17:00 | Hacken | F91 Dudelange | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 25-07-2024 17:00 | F91 Dudelange | Hacken | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 18-07-2024 17:00 | F91 Dudelange | Atletic Club D Escaldes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 26-03-2024 19:00 | England U21 | Luxembourg U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu