
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | FC Zürich Youth | FC Zurich U16 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | FC Zurich U16 | Chelsea U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Chelsea U18 | Chelsea U23 | - | Ký hợp đồng |
| 01-02-2017 | Chelsea U23 | FC Zurich | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | FC Zurich | Chelsea U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2018 | Chelsea U23 | St. Gallen | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | St. Gallen | Hamburger SV | 0.2M € | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Hamburger SV | St. Gallen | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | St. Gallen | Hamburger SV | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 04-04-2026 13:30 | Hamburger SV | FC Augsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-03-2026 16:00 | Norway | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 27-03-2026 19:45 | Switzerland | Germany | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 21-03-2026 17:30 | Borussia Dortmund | Hamburger SV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 14-03-2026 17:30 | Hamburger SV | FC Köln | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 07-03-2026 14:30 | VfL Wolfsburg | Hamburger SV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 01-03-2026 18:30 | Hamburger SV | RB Leipzig | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 20-02-2026 19:30 | 1. FSV Mainz 05 | Hamburger SV | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 14-02-2026 14:30 | Hamburger SV | 1. FC Union Berlin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 07-02-2026 14:30 | 1. FC Heidenheim 1846 | Hamburger SV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| European Under-21 participant | 1 | 21 |
| UEFA Youth League Winner | 1 | 15/16 |