
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2009 | Santo Andre | Kyoto Sanga | - | Ký hợp đồng |
| 29-02-2012 | Kyoto Sanga | Kashima Antlers | - | Ký hợp đồng |
| 09-01-2013 | Kashima Antlers | Lokeren | - | Ký hợp đồng |
| 15-02-2015 | Lokeren | Al-Arabi SC | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-01-2016 | Al-Arabi SC | Al-Arabi SC Academy | - | Ký hợp đồng |
| 17-07-2016 | Al-Arabi SC Academy | Clube de Regatas Vasco da Gama | - | Ký hợp đồng |
| 16-01-2017 | Clube de Regatas Vasco da Gama | Avaí FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | Avaí FC | Corinthians Paulista (SP) | - | Ký hợp đồng |
| 17-07-2018 | Corinthians Paulista (SP) | Fluminense RJ | - | Cho thuê |
| 30-12-2018 | Fluminense RJ | Corinthians Paulista (SP) | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-01-2019 | Corinthians Paulista (SP) | Al-Nasr Dubai | - | Cho thuê |
| 08-07-2019 | Al-Nasr Dubai | Corinthians Paulista (SP) | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-07-2019 | Corinthians Paulista (SP) | Shimizu S-Pulse | - | Ký hợp đồng |
| 24-03-2021 | Shimizu S-Pulse | Avaí FC | - | Ký hợp đồng |
| 29-09-2021 | Avaí FC | Lee Man | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Lee Man | Free player | - | Giải phóng |
| 31-12-2022 | Free player | Londrina PR | - | Ký hợp đồng |
| 07-08-2023 | Londrina PR | Figueirense | - | Ký hợp đồng |
| 24-01-2024 | Figueirense | Cianorte Futebol Clube (PR) | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Cup Participant | 1 | 21/22 |
| Campeão Paulista | 1 | 17/18 |
| Europa League participant | 1 | 14/15 |
| Belgian cup winner | 1 | 14 |
| Japanese league cup winner | 1 | 12 |