
Lokeren
| Liên đoàn | Ngày diễn ra | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Thẻ đỏ | Thẻ vàng | Tấn công nguy hiểm | TL kiểm soát bóng | Tấn công | Penalty | Góc | Sút trúng | Dữ liệu |
|---|
Dữ liệu đang được cập nhật
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 14/15 |
| Belgian cup winner | 2 | 13/14 11/12 |
| Promoted to 1st league | 2 | 95/96 73/74 |
| Belgian Second League Champion | 1 | 95/96 |