| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2008 | F91 Dudelange U19 | CS Pétange (- 2015) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | CS Pétange (- 2015) | F91 Dudelange | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | F91 Dudelange | CS Pétange (- 2015) | - | Cho thuê |
| 29-06-2013 | CS Pétange (- 2015) | F91 Dudelange | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2014 | F91 Dudelange | CS Grevenmacher | - | Cho thuê |
| 30-06-2014 | F91 Dudelange | CS Grevenmacher | - | Cho thuê |
| 29-06-2015 | CS Grevenmacher | F91 Dudelange | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-06-2015 | CS Grevenmacher | F91 Dudelange | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2015 | F91 Dudelange | Hostert | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Hostert | F91 Dudelange | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | F91 Dudelange | Hostert | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Hostert | Yellow Boys Weiler-La-Tour | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | FC Yellow Boys Weiler-La-Tour | FC Jeunesse Canach | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Yellow Boys Weiler-La-Tour | Jeunesse Canach | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Luxembourgish champion | 3 | 13/14 11/12 10/11 |