
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2007 | RKSV Margriet Youth | Willem II Tilburg Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Willem II Tilburg Youth | Vitesse Arnheim U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Vitesse Arnheim U17 | Vitesse Arnhem | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2018 | Vitesse Arnhem | SC Heerenveen | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 26-08-2021 | SC Heerenveen | Stade DE Reims | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-08-2023 | Stade DE Reims | FC Twente Enschede | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2025 | FC Twente Enschede | Sparta Rotterdam | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Sparta Rotterdam | FC Twente Enschede | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 07-02-2026 20:00 | Fortuna Sittard | Sparta Rotterdam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 31-01-2026 20:00 | Sparta Rotterdam | Groningen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 25-01-2026 15:45 | FC Utrecht | Sparta Rotterdam | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 18-01-2026 15:45 | Feyenoord | Sparta Rotterdam | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Hà Lan | 15-01-2026 20:00 | Sparta Rotterdam | Volendam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 11-01-2026 15:45 | Sparta Rotterdam | Heracles Almelo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 21-12-2025 15:45 | Volendam | Sparta Rotterdam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 14-12-2025 11:15 | Sparta Rotterdam | SC Heerenveen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 29-11-2025 20:00 | NEC Nijmegen | Sparta Rotterdam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 22-11-2025 20:00 | Sparta Rotterdam | Fortuna Sittard | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 17/18 |
| Dutch Cup winner | 1 | 16/17 |
| Dutch U19 Youth Cup winner | 1 | 16 |