
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Asteras Tripolis U19 | Asteras Aktor | - | Ký hợp đồng |
| 12-08-2015 | Asteras Aktor | Ergotelis | - | Cho thuê |
| 18-01-2016 | Ergotelis | Asteras Aktor | - | Kết thúc cho thuê |
| 20-01-2016 | Asteras Aktor | Lamia | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Lamia | Asteras Aktor | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-09-2019 | Asteras Aktor | Sassuolo | 0.2M € | Cho thuê |
| 30-08-2020 | Sassuolo | Asteras Aktor | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2020 | Asteras Aktor | Sassuolo | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2023 | Sassuolo | Bologna | 0.2M € | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Bologna | Sassuolo | - | Kết thúc cho thuê |
| 27-07-2023 | Sassuolo | Monza | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Monza | Sassuolo | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Sassuolo | Monza | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 01-03-2026 18:00 | Panathinaikos | Aris Thessaloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 26-02-2026 17:45 | FC Viktoria Plzen | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 22-02-2026 14:00 | OFI Crete | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 19-02-2026 20:00 | Panathinaikos | FC Viktoria Plzen | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Hy Lạp | 11-02-2026 18:30 | PAOK Saloniki | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 08-02-2026 19:00 | Olympiacos Piraeus | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Hy Lạp | 04-02-2026 18:30 | Panathinaikos | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 01-02-2026 15:30 | Panathinaikos | AE Kifisias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 29-01-2026 20:00 | Panathinaikos | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 25-01-2026 17:30 | Atromitos Athens | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| European Under-19 participant | 1 | 15 |
| Europa League participant | 1 | 14/15 |