
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-08-2020 | ND Gorica U19 | ND Gorica | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | ND Gorica | NK Publikum Celje | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 04-07-2022 | NK Publikum Celje | Vicenza | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 13-07-2023 | Vicenza | Parma | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-08-2024 | Parma | Frosinone | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Frosinone | Parma | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Serie B Italia | 04-03-2026 19:00 | Juve Stabia | Sampdoria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 27-02-2026 20:00 | Sampdoria | Bari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 21-02-2026 14:00 | Mantova | Sampdoria | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 14-02-2026 14:00 | Sampdoria | Padova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 10-02-2026 18:00 | Sampdoria | Palermo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 07-02-2026 14:00 | Modena | Sampdoria | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 31-01-2026 18:30 | Sampdoria | Spezia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 25-01-2026 16:15 | Catanzaro | Sampdoria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 10-01-2026 14:00 | Avellino | Sampdoria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 29-10-2025 17:30 | AS Roma | Parma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Italian Serie B champion | 1 | 23/24 |
| Italian cup winner (Serie C) | 1 | 22/23 |