
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | - | Hertha BSC Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Hertha BSC Youth | Hertha BSC Berlin U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Hertha BSC Berlin U17 | Hertha Berlin U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Hertha Berlin U19 | Dynamo Dresden U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Dynamo Dresden U19 | Dynamo Dresden | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Dynamo Dresden | Hamburger SV | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 12-04-2026 15:30 | VfB Stuttgart | Hamburger SV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 04-04-2026 13:30 | Hamburger SV | FC Augsburg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 27-03-2026 17:00 | Austria | Ghana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 21-03-2026 17:30 | Borussia Dortmund | Hamburger SV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 14-03-2026 17:30 | Hamburger SV | FC Köln | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 07-03-2026 14:30 | VfL Wolfsburg | Hamburger SV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 04-03-2026 19:30 | Hamburger SV | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 01-03-2026 18:30 | Hamburger SV | RB Leipzig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 20-02-2026 19:30 | 1. FSV Mainz 05 | Hamburger SV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 14-02-2026 14:30 | Hamburger SV | 1. FC Union Berlin | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 1 | 24 |
| German 3. Liga Champion | 1 | 20/21 |