
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2019 | KF Liria Prizren | KF Dukagjini | - | Ký hợp đồng |
| 05-08-2020 | KF Dukagjini | KF Liria Prizren | - | Ký hợp đồng |
| 03-09-2020 | KF Liria Prizren | Keciorengucu | - | Ký hợp đồng |
| 10-05-2021 | Keciorengucu | Free player | - | Giải phóng |
| 15-08-2021 | Free player | Malisheva | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Malisheva | FC Drita | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 18-12-2025 20:00 | Rayo Vallecano | FC Drita | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 11-12-2025 17:45 | FC Drita | AZ Alkmaar | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 27-11-2025 20:00 | FC Drita | Shkendija Tetovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 06-11-2025 20:00 | Shelbourne | FC Drita | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 23-10-2025 16:45 | FC Drita | Omonia Nicosia FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 28-08-2025 18:00 | FC Differdange 03 | FC Drita | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 14-08-2025 18:00 | FC Drita | Fotbal Club FCSB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 08-07-2025 18:00 | FC Drita | FC Differdange 03 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 29-08-2024 18:00 | FC Drita | Legia Warszawa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 22-08-2024 16:00 | Legia Warszawa | FC Drita | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Kosovan Champion | 1 | 24/25 |