
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-08-2015 | Free player | Lamontville Golden Arrows | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Lamontville Golden Arrows | Orlando Pirates | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 10-04-2026 17:30 | Richards Bay | Orlando Pirates | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 07-04-2026 17:30 | Orlando Pirates | Lamontville Golden Arrows | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 22-03-2026 13:30 | TS Galaxy | Orlando Pirates | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 14-03-2026 13:30 | Orlando Pirates | Siwelele | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 11-03-2026 17:30 | Orlando Pirates | Richards Bay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 04-03-2026 17:30 | Polokwane City FC | Orlando Pirates | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 28-02-2026 13:30 | Kaizer Chiefs | Orlando Pirates | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nedbank | 21-02-2026 16:00 | Orlando Pirates | Casric Stars | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 18-02-2026 17:30 | Orlando Pirates | Mamelodi Sundowns | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 14-02-2026 13:40 | Orlando Pirates | Marumo Gallants FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| MTN8 Cup Winner | 4 | 25/26 24/25 23/24 22/23 |
| South African cup winner | 1 | 25/26 |
| Africa Cup participant | 1 | 24 |