
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2016 | Santos FC U20 | Santos | - | Ký hợp đồng |
| 30-04-2019 | Santos | Chapecoense SC | - | Cho thuê |
| 14-12-2019 | Chapecoense SC | Santos | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-03-2021 | Santos | Atletico Clube Goianiense | - | Cho thuê |
| 08-08-2021 | Atletico Clube Goianiense | Santos | - | Kết thúc cho thuê |
| 28-08-2021 | Santos | Estoril | - | Ký hợp đồng |
| 04-09-2022 | Estoril | Sporting CP | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 14-07-2023 | Sporting CP | Cruzeiro Esporte Clube | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 06-09-2024 | Cruzeiro Esporte Clube | Dynamo Moscow | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 12-04-2025 11:30 | FC Pari Nizhniy Novgorod | Dynamo Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 06-04-2025 16:30 | CSKA Moscow | Dynamo Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 15-03-2025 16:30 | Lokomotiv Moscow | Dynamo Moscow | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| cúp Nga | 12-03-2025 17:30 | CSKA Moscow | Dynamo Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 09-03-2025 00:30 | Dynamo Moscow | Dynamo Makhachkala | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 02-03-2025 16:30 | FK Rostov | Dynamo Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 08-12-2024 11:00 | Dynamo Moscow | Khimki | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 02-12-2024 16:00 | Akhmat Grozny | Dynamo Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| cúp Nga | 28-11-2024 16:30 | Lokomotiv Moscow | Dynamo Moscow | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 24-11-2024 13:30 | Fakel Voronezh | Dynamo Moscow | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League participant | 1 | 22/23 |
| Europa League participant | 1 | 22/23 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 15 |