
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-04-2017 | Saint Louis FC Academy | Saint Louis FC U23 | - | Cho thuê |
| 30-07-2017 | Saint Louis FC U23 | Saint Louis FC Academy | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2017 | Saint Louis FC Academy | Saint Louis Billikens (Saint Louis University) | - | Ký hợp đồng |
| 30-04-2019 | Saint Louis Billikens (Saint Louis University) | Green Bay Voyageurs FC | - | Cho thuê |
| 31-07-2019 | Green Bay Voyageurs FC | Saint Louis Billikens (Saint Louis University) | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-07-2021 | Free player | Chicago House AC | - | Ký hợp đồng |
| 22-03-2022 | Free player | Chicago Fire(R) | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | Chicago Fire(R) | Free player | - | Giải phóng |
| 02-07-2024 | Free player | Saint Louis City B | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 19-06-2026 23:00 | Westchester SC | Portland Hearts of Pine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL League One | 13-06-2026 22:35 | Portland Hearts of Pine | Chattanooga Red Wolves | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| USL Cup | 07-06-2026 19:30 | Brooklyn FC | Portland Hearts of Pine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL League One | 04-06-2026 00:35 | Corpus Christi FC | Portland Hearts of Pine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL League One | 30-05-2026 22:35 | Portland Hearts of Pine | Spokane Velocity | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| USL Cup | 16-05-2026 20:00 | Portland Hearts of Pine | Rhode Island | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL League One | 10-05-2026 00:00 | Omaha | Portland Hearts of Pine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL League One | 06-05-2026 23:30 | Fort Wayne FC | Portland Hearts of Pine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL League One | 02-05-2026 21:00 | Portland Hearts of Pine | New York Cosmos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL Cup | 25-04-2026 23:00 | Westchester SC | Portland Hearts of Pine | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu