| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2018 | Huddersfield Town U19 | Brighouse Town FC | - | Cho thuê |
| 30-05-2018 | Brighouse Town FC | Huddersfield Town U19 | - | Kết thúc cho thuê |
| 17-01-2019 | Huddersfield Town U19 | Larne FC | - | Cho thuê |
| 30-05-2019 | Larne FC | Huddersfield Town U19 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | Huddersfield Town U19 | Huddersfield Town B | - | Ký hợp đồng |
| 01-08-2019 | Huddersfield Town B | Bradford (Park Avenue) | - | Cho thuê |
| 27-02-2020 | Bradford (Park Avenue) | Huddersfield Town B | - | Kết thúc cho thuê |
| 28-02-2020 | Huddersfield Town B | Warrington Town AFC | - | Cho thuê |
| 30-05-2020 | Warrington Town AFC | Huddersfield Town B | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-08-2020 | Huddersfield Town B | Bradford (Park Avenue) | - | Ký hợp đồng |
| 23-12-2021 | Bradford (Park Avenue) | Altrincham | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 5 Anh | 07-02-2026 15:00 | Altrincham | Yeovil Town | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 03-02-2026 19:45 | Altrincham | Morecambe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 31-01-2026 15:00 | Carlisle United | Altrincham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 24-01-2026 15:00 | Altrincham | Boreham Wood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 21-01-2026 19:45 | Forest Green Rovers | Altrincham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 17-01-2026 12:30 | Hartlepool United | Altrincham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 30-12-2025 19:45 | Altrincham | York City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 26-12-2025 15:00 | Halifax Town | Altrincham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 19-12-2025 19:45 | Altrincham | Rochdale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 06-12-2025 15:00 | Aldershot Town | Altrincham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu