
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 14-08-2018 | Jamba Football Academy | Sogndal | - | Cho thuê |
| 01-06-2019 | Sogndal | Jamba Football Academy | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-06-2019 | Jamba Football Academy | Sogndal | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2022 | Sogndal | Lillestrom | - | Ký hợp đồng |
| 06-08-2023 | Lillestrom | Montpellier Hérault SC | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 26-01-2025 | Montpellier Hérault SC | Sevilla FC | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tây Ban Nha | 11-04-2026 19:00 | Sevilla FC | Atletico Madrid | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 05-04-2026 16:30 | Real Oviedo | Sevilla FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 21-03-2026 20:00 | Sevilla FC | Valencia CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 15-03-2026 15:15 | FC Barcelona | Sevilla FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 08-03-2026 17:30 | Sevilla FC | Rayo Vallecano | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 01-03-2026 17:30 | Real Betis | Sevilla FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 22-02-2026 13:00 | Getafe | Sevilla FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 14-02-2026 17:30 | Sevilla FC | Deportivo Alavés | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 08-02-2026 15:15 | Sevilla FC | Girona FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 02-02-2026 20:00 | RCD Mallorca | Sevilla FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Under-20 World Cup participant | 1 | 19 |